deepfake

外来词来自 Englishdeepfake
mô phỏng giả mạo

Công nghệ deepfake đang trở nên phổ biến đến mức khó kiểm soát.

深伪技术正变得越来越普遍,以至于难以控制。


科技
技术

video hoặc hình ảnh được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo nhằm giả mạo người thật

Anh ấy đã sử dụng deepfake để thay thế khuôn mặt của mình trong video.

他用深伪技术替换了视频中的自己脸部。

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ AI và mạng xã hội.

专业提示

Phân biệt deepfake và chỉnh sửa ảnh

Deepfake sử dụng AI để tạo nội dung giả mạo tự động, trong khi chỉnh sửa ảnh thường là quá trình thủ công (như Photoshop).

词源

Từ ghép tiếng Anh 'deep' (sâu, liên quan đến học sâu) + 'fake' (giả mạo).

用法说明

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng, đạo đức AI và tin giả. Không nên nhầm lẫn với 'ảnh chỉnh sửa' (chỉnh sửa thủ công) hay 'hiệu ứng đặc biệt'.

单词拆解

deep
liên quan đến học sâu (AI)
root
+
fake
giả mạo
root
Từ Điển Việt Trung