Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
dễ chịu
/dɛ̂j tʂuʔ/
令人愉快
Không khí ở đây rất dễ chịu.
这里的气氛令人非常愉快。
Save to my dictionary
📝
Add a note
非正式
令人感到舒适或愉快的
Cô ấy rất dễ chịu khi ở gần.
和她在一起让人感到非常舒适。
同义词
thoải mái
dễ dàng
反义词
khó chịu
không thoải mái
Từ Điển Việt Trung
Report an issue with this definition