dễ chịu

/dɛ̂j tʂuʔ/
令人愉快

Không khí ở đây rất dễ chịu.

这里的气氛令人非常愉快。


非正式

令人感到舒适或愉快的

Cô ấy rất dễ chịu khi ở gần.

和她在一起让人感到非常舒适。

Từ Điển Việt Trung