cuộc sống

/kuək˧˥ sɔŋ˧˩/
生活

Cuộc sống của tôi rất bình yên.

我的生活非常平静。


正式

人們日常經歷的一切活動、經歷和狀態,包括工作、家庭、社交等方面。

Anh ấy đang cố gắng cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

他正在努力平衡工作與家庭生活。

Cuộc sống hiện đại mang lại nhiều tiện nghi nhưng cũng đầy thách thức.

現代生活帶來了許多便利,但也充滿挑戰。

常用於描述個人或社會整體的生活狀態,帶有中性或積極的語氣。

专业提示

區分「cuộc sống」與「đời sống」

「cuộc sống」側重具體的生活狀態或經歷,多用於個人或社會層面;「đời sống」則更抽象,常指生命本身或哲學層面的存在(如「đời sống tâm linh」=精神生活)。

词源

「cuộc」源自漢越詞「局」(cục),意為「境況」;「sống」意為「活著」。合成詞意指「生活境況」。

用法说明

可單獨使用,也可與形容詞或名詞組合(如「cuộc sống hạnh phúc」=幸福生活)。在正式或文學語境中常見。

单词拆解

cuộc
境況、狀態(漢越詞)
root
+
sống
活著、生存
root
Từ Điển Việt Trung