Chung cư
💡 公寓“Chúng tôi sống ở chung cư gần công viên.”
“我们住在公园附近的公寓里。”
正式
指多层建筑物中分隔成多个独立住宅单元的住宅形式,通常由多个家庭共享公共设施。
Chúng tôi đã mua một căn hộ ở chung cư mới.
我们在新公寓买了一套公寓。
Chung cư này có bể bơi và phòng gym.
这栋公寓有游泳池和健身房。
💡
在越南,'chung cư'通常指多层公寓建筑,与'nhà riêng'(独立住宅)相对。
相关短语
💡专业提示
区分'chung cư'和'căn hộ'
'chung cư'指整栋建筑,'căn hộ'指单个住宅单元。
⚡黄金法则
正式用法
在正式文件中,'chung cư'通常指整栋建筑,而'căn hộ'指具体单元。
📖词源
由'chung'(共同)和'cư'(居住)组成,指共同居住的建筑形式。
📝用法说明
在越南,'chung cư'通常指多层公寓建筑,与'căn hộ'(公寓单元)相关。
单词拆解
chung
共同
rootcư
居住
rootTừ Điển Việt Trung