Looking up...
“Chúng ta nên chống lãng phí tài nguyên thiên nhiên.”
“我们应该反对浪费自然资源。”
指通过各种措施减少或避免资源、能源、时间等的无谓消耗,提倡节约和可持续利用。
Chính phủ đã ban hành các chính sách chống lãng phí nước.
政府已经颁布了反对浪费水资源的政策。
Học sinh được khuyến khích chống lãng phí giấy trong trường.
学生被鼓励在学校里反对浪费纸张。
这个短语常用于环保、可持续发展等领域,强调资源的合理利用。
使用这个短语时,通常与环保和可持续发展的主题相关。
这个短语在正式场合和政策文件中常用,强调资源的合理利用。
这个短语由动词 'chống'(反对)和名词 'lãng phí'(浪费)组成,直接表达了反对浪费的意思。
这个短语在正式场合和环保讨论中常用,强调资源的合理利用和可持续发展。