Chống lãng phí
chống lãng phíphrase★中级
正式
指通过各种措施减少或避免资源、能源、时间等的无谓消耗,提倡节约和可持续利用。
Chính phủ đã ban hành các chính sách chống lãng phí nước.
政府已经颁布了反对浪费水资源的政策。
Học sinh được khuyến khích chống lãng phí giấy trong trường.
学生被鼓励在学校里反对浪费纸张。
💡
这个短语常用于环保、可持续发展等领域,强调资源的合理利用。
搭配
chống lãng phí tài nguyên反对浪费资源chống lãng phí năng lượng反对浪费能源chống lãng phí thời gian反对浪费时间
同义词
反义词
相关短语
tiết kiệm tài nguyên短语
节约资源
sử dụng bền vững短语
可持续利用
💡专业提示
环保意识
使用这个短语时,通常与环保和可持续发展的主题相关。
⚡黄金法则
正式用语
这个短语在正式场合和政策文件中常用,强调资源的合理利用。
📖词源
这个短语由动词 'chống'(反对)和名词 'lãng phí'(浪费)组成,直接表达了反对浪费的意思。
📝用法说明
这个短语在正式场合和环保讨论中常用,强调资源的合理利用和可持续发展。
单词拆解
chống
反对
rootlãng phí
浪费
rootTừ Điển Việt Trung