chúc may mắn
祝你好运Chúc bạn may mắn trong kỳ thi!
祝你考试好运!
非正式
表达对他人好运的祝愿
Trước khi ra sân, anh ấy nói: 'Chúc mọi người may mắn!'
上场前,他喊道:‘祝大家好运!’
Cô ấy gửi lời chúc may mắn đến tất cả thí sinh.
她向所有考生送上了祝福:祝你们好运。
常用于考试、比赛、重要活动前对别人表达支持与祝愿。
专业提示
区分‘chúc may mắn’与‘chúc thành công’
‘chúc may mắn’强调‘运气’,常用于比赛、考试等一次性事件;‘chúc thành công’强调‘成功’,更适用于长期目标(如工作、项目)。
词源
‘chúc’源自汉语‘祝’,意为祈求;‘may mắn’源自‘mắn’(幸运的)加强语气,整体为地道越南语表达。
用法说明
用于非正式场合,如对朋友、同事表达祝愿。正式场合可用‘chúc thành công’或‘chúc may mắn thành công’。
单词拆解
chúc
祝愿
rootmay mắn
幸运
phraseTừ Điển Việt Trung