chúc em may mắn
祝你好运Trước khi thi, anh ấy nói với em: 'Chúc em may mắn!'
考试前,他对妹妹说:‘祝你好运!’
非正式
祝你好运
Chúc em may mắn trong buổi phỏng vấn ngày mai nhé!
祝你明天面试好运!
Cô ấy gửi lời chúc em may mắn trước khi em bước vào sân khấu.
她在你登台前送上祝你好运的祝福。
常用于亲密关系(如恋人、朋友、晚辈)之间,表达良好祝愿。
相关短语
专业提示
区分‘chúc em may mắn’与‘chúc may mắn’
‘chúc em may mắn’带有亲昵语气,通常用于对晚辈(如弟弟妹妹、小孩)或恋人;‘chúc may mắn’则更中性,可用于任何对象。
黄金法则
使用场合
避免在严肃或正式场合(如商务、官方)使用‘chúc em may mắn’,以免显得不庄重。
用法说明
用于非正式场合,通常对晚辈或关系亲密的人。对长辈或正式场合,可用‘chúc anh/chị may mắn’或‘chúc bạn may mắn’(对平辈)。
单词拆解
chúc
祝愿、祝福
rootem
你(亲昵称呼,对晚辈或恋人)
pronounmay mắn
幸运
nounTừ Điển Việt Trung