cơ sở lưu trữ

/kəː˧˩˧ soː˧˩˧ liw˧˩˧ tʰɨː˧˩˧/
存储设施

Cơ sở lưu trữ này được sử dụng để bảo quản các tài liệu quan trọng.

这个存储设施用于保管重要文件。


正式

用于存储或保管物品、数据或文件的场所或设施

Chúng tôi cần một cơ sở lưu trữ lớn để chứa hàng hóa.

我们需要一个大型的存储设施来存放货物。

Cơ sở lưu trữ này có hệ thống bảo mật cao.

这个存储设施有高安全系统。

通常指专门用于存储的场所,如仓库、档案馆等。

专业提示

用法提示

这个短语通常用于正式场合,指专门用于存储的场所或设施。

词源

由 'cơ sở'(设施)和 'lưu trữ'(存储)组成

用法说明

在正式场合中使用,指专门用于存储的场所或设施。

单词拆解

cơ sở
设施
root
+
lưu trữ
存储
root
Từ Điển Việt Trung