cánh cửa
门扇Cánh cửa nhà tôi rất nặng.
我的门扇很重。
正式
门扇,指门的可移动部分,通常由木材、金属或玻璃制成。
Cánh cửa này cần sửa chữa.
这扇门需要修理。
在建筑和家居用品中常用。
搭配
cánh cửa gỗ木门扇cánh cửa kính玻璃门扇
专业提示
用法提示
在日常对话中,通常直接使用 'cửa' 而非 'cánh cửa'。
词源
由 'cánh'(部分)和 'cửa'(门)组成。
用法说明
在正式场合中,'cánh cửa'更常用于指门的具体部分,而非整个门。
单词拆解
cánh
部分
rootcửa
门
rootTừ Điển Việt Trung