cánh cửa

/kaːnɲ kɨə/
门扇

Cánh cửa nhà tôi rất nặng.

我的门扇很重。


正式

门扇,指门的可移动部分,通常由木材、金属或玻璃制成。

Cánh cửa này cần sửa chữa.

这扇门需要修理。

在建筑和家居用品中常用。

搭配

专业提示

用法提示

在日常对话中,通常直接使用 'cửa' 而非 'cánh cửa'。

词源

由 'cánh'(部分)和 'cửa'(门)组成。

用法说明

在正式场合中,'cánh cửa'更常用于指门的具体部分,而非整个门。

单词拆解

cánh
部分
root
+
cửa
root
Từ Điển Việt Trung