Bóng đá

/ɓawŋ ɗaː/
noun初级
一般

一种通过踢球得分的团队运动,通常在草地上进行,使用球门得分。

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.

足球是世界上最流行的运动。

💡

Bóng đá là một môn thể thao phổ biến và được nhiều người yêu thích trên toàn cầu.

搭配

đội bóng đá足球队trận bóng đá足球比赛cầu thủ bóng đá足球运动员

同义词

相关短语

đá bóng短语
踢足球
trận bóng đá短语
足球比赛

💡专业提示

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'bóng đá' để chỉ môn thể thao này, không nên nhầm lẫn với các môn thể thao khác.

📖词源

Từ 'bóng' có nghĩa là 'quả bóng', 'đá' có nghĩa là 'chạm vào bằng chân'.

📝用法说明

Từ 'bóng đá' thường được sử dụng để chỉ môn thể thao này, không nên nhầm lẫn với các môn thể thao khác như bóng rổ hoặc bóng chày.

单词拆解

bóng
quả bóng
root
+
đá
chạm vào bằng chân
root
Từ Điển Việt Trung