Bóng đá
💡 足球“Tôi thích xem bóng đá vào cuối tuần.”
“我喜欢周末看足球。”
一般
一种通过踢球得分的团队运动,通常在草地上进行,使用球门得分。
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.
足球是世界上最流行的运动。
💡
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến và được nhiều người yêu thích trên toàn cầu.
搭配
相关短语
💡专业提示
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'bóng đá' để chỉ môn thể thao này, không nên nhầm lẫn với các môn thể thao khác.
📖词源
Từ 'bóng' có nghĩa là 'quả bóng', 'đá' có nghĩa là 'chạm vào bằng chân'.
📝用法说明
Từ 'bóng đá' thường được sử dụng để chỉ môn thể thao này, không nên nhầm lẫn với các môn thể thao khác như bóng rổ hoặc bóng chày.
单词拆解
bóng
quả bóng
rootđá
chạm vào bằng chân
rootTừ Điển Việt Trung