Bình thường mới
bình thường mớiphrase★中级
非正式
指事物或情况既保持原有的常态,又带有新的特点或变化。
Sau khi nâng cấp, hệ thống hoạt động bình thường mới.
升级后,系统运行得既正常又有新特点。
💡
常用于描述技术、系统或流程在保持正常运行的同时引入新功能或改进。
搭配
hệ thống bình thường mới系统正常新hoạt động bình thường mới运行正常新
同义词
反义词
相关短语
bình thường短语
正常
mới lạ短语
新奇
💡专业提示
使用场景
多用于描述技术或系统的状态,强调既保持正常又有新变化。
⚡黄金法则
正确用法
需同时满足“正常”和“新”的条件,不能只用其中一个词。
📖词源
结合了“bình thường”(正常)和“mới”(新)两个词,表示既保持常态又有新变化。
📝用法说明
多用于技术领域,形容系统或流程在保持正常运行的同时引入新功能或改进。
单词拆解
bình thường
正常
rootmới
新
rootTừ Điển Việt Trung