Looking up...
“Công nghệ bán dẫn là nền tảng của ngành điện tử hiện đại.”
半导体技术是现代电子行业的基础。
用于制造电子元器件的半导体材料,如硅、锗等,其导电性介于导体与绝缘体之间。
Các linh kiện bán dẫn được sử dụng rộng rãi trong máy tính, điện thoại và thiết bị điện tử.
半导体元件被广泛应用于计算机、手机和电子设备中。
在电子工业中,'bán dẫn'通常指代半导体材料或半导体器件。
'bán dẫn' thường chỉ khái niệm chung hoặc công nghệ, trong khi 'chất bán dẫn' nhấn mạnh vào vật liệu cụ thể (ví dụ: silicon là một chất bán dẫn phổ biến).
Khi nói về 'bán dẫn', luôn đảm bảo ngữ cảnh liên quan đến điện tử, vật liệu hoặc công nghệ, trừ khi có chỉ định rõ ràng về nghĩa bóng.
Từ ghép Hán-Việt: 'bán' (半) nghĩa là 'một nửa', 'dẫn' (导) nghĩa là 'dẫn điện'. Kết hợp thành 'bán dẫn' chỉ vật liệu dẫn điện ở mức độ trung gian giữa chất dẫn điện (导体) và chất cách điện (绝缘体).
Trong tiếng Việt, 'bán dẫn' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt là ngành điện tử. Không nên nhầm lẫn với 'bán dẫn' trong nghĩa bóng (ví dụ như 'dẫn bán' trong kinh doanh).