Looking up...
通过言语或行为使他人心情平静或减轻忧虑
Bà ngoại thường kể chuyện cổ tích cho cháu nghe để an ơn cháu khi cháu buồn.
奶奶常给孙子讲童话故事,以安抚他悲伤的情绪。
Người lãnh đạo phải biết cách an ơn nhân viên sau những thất bại.
领导必须懂得在失败后安抚员工。
多用于长辈对晚辈、领导对下属或关系亲密者之间的安慰行为。
'an ơn' 强调通过善意或恩惠达到安抚效果,常用于正式或长辈对晚辈的场合;'an ủi' 则更通用,适用于各种安慰场景。例如:'Bà an ơn cháu bằng cách kể chuyện'(奶奶通过讲故事安抚孙子)比 'Bà an ủi cháu bằng cách kể chuyện' 更强调长辈的恩惠行为。
an ơn 通常用于关系亲密或正式场合(如家庭、职场),不适用于陌生人之间的简单安慰。
由动词“an”(安抚、使平静)与名词“ơn”(恩惠、恩德)组成。原指通过施恩或善意来使他人心安,现泛指一切安慰行为。
1. 多用于正式或半正式场合,如家庭、职场或社交中。 2. 与“an ủi”近义,但“an ơn”更强调通过施恩或善意达到安抚效果。 3. 通常用于他人情绪低落或受挫时。