Trà chanh giã tay

trà chanh giã tay
柠檬茶

Tôi thích uống trà chanh giã tay vào buổi sáng.

我喜欢在早晨喝柠檬茶。


非正式

一种用新鲜柠檬汁、糖和冰水调制的饮料,通常不加奶。

Trà chanh giã tay rất tươi mát và bổ dưỡng.

柠檬茶非常清爽且营养丰富。

在越南,这种饮料非常受欢迎,通常在街头小摊或咖啡馆提供。

相关短语

专业提示

调制技巧

越南人通常用新鲜柠檬和手工压榨的方式制作,以保留更多风味。

词源

由越南语 'trà'(茶)和 'chanh'(柠檬)组成,'giã tay' 表示手工压榨。

用法说明

在越南,这种饮料通常用新鲜柠檬手工压榨,加入糖和冰水调制而成。

单词拆解

trà
root
+
chanh
柠檬
root
+
giã tay
手工压榨
root
Từ Điển Việt Trung