Looking up...
Anh ấy thích thì chìu em ấy thôi, có gì đâu.
他顺着她罢了,没什么大不了的。
对某人百依百顺,以讨其欢心
Cô ấy thích thì chìu chồng quá mức, đến nỗi mất hết bản thân.
她对丈夫过于百依百顺,以至于失去了自我。
Thằng bé thích thì chìu mẹ nó, lúc nào cũng quanh quẩn bên cạnh.
这孩子对妈妈百依百顺,总是围着她转。
常用于描述长辈对晚辈、恋人之间或上下级关系中过度纵容的行为。
‘thích thì chìu’强调的是‘过度’纵容,而‘chiều theo’或‘nuông chiều’则较为中性,仅表示‘顺从’。使用时需根据语境判断是否带有贬义。
该短语通常用于批评场合,如需表达‘喜欢顺从’之意,应使用‘thích chiều theo’或‘thích nuông chiều’等更中性的表达。
该短语带有贬义色彩,通常用于批评或调侃他人过度纵容、失去原则的行为。使用时需注意语境,避免误解为单纯的‘喜欢顺从’之意。