Túi an sinh
应急包Túi an sinh này chứa nước, thực phẩm và dụng cụ cứu hộ.
这个应急包里有水、食物和救援工具。
金融
技术
指用于应急情况的包,通常包含食物、水、医疗用品和其他生存必需品。
Trong trường hợp thiên tai, túi an sinh rất quan trọng.
在天灾发生时,应急包非常重要。
在金融和投资领域,也指应急资金或紧急储备。
搭配
túi an sinh cơ bản基本应急包túi an sinh gia đình家庭应急包
相关短语
专业提示
用途提示
应急包应定期检查和更新内容,以确保其有效性。
黄金法则
内容规则
应急包应至少包含水、食物、医疗用品和照明工具。
词源
由 'túi'(袋子)和 'an sinh'(生存)组成,指用于应急生存的包。
用法说明
在越南语中,'túi an sinh' 通常指物理包,但在金融领域也可指应急资金。
单词拆解
túi
袋子
rootan sinh
生存
rootTừ Điển Việt Trung