Phi toàn cầu hóa
全球化Phi toàn cầu hóa đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
全球化改变了我们的工作方式。
商业
正式
指全球化进程,即各国经济、文化、技术等领域的相互融合与互动。
Phi toàn cầu hóa đã tạo ra nhiều cơ hội kinh tế mới.
全球化创造了许多新的经济机会。
常用于讨论国际贸易、跨国公司运营等商业领域。
科技
技术
在互联网和技术领域,指全球范围内的信息流通和技术共享。
Phi toàn cầu hóa của internet đã làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin.
互联网的全球化改变了我们获取信息的方式。
强调技术和信息的跨国传播。
相关短语
专业提示
用法提示
在正式场合使用时,通常与 'kinh tế'(经济)或 'công nghệ'(技术)搭配使用。
黄金法则
核心概念
全球化不仅指经济领域,还包括文化、技术等多个方面的国际融合。
词源
由 'phi'(脱离)和 'toàn cầu hóa'(全球化)组成,强调脱离本地化的过程。
用法说明
在正式场合多用于商业和经济讨论,在技术领域则强调信息和技术的全球流通。
单词拆解
phi
脱离
prefixtoàn cầu
全球
roothóa
化
suffixTừ Điển Việt Trung