Nghị quyết 79
第79号决议Nghị quyết 79 của Đảng đã quy định các nguyên tắc mới.
党的第79号决议规定了新的原则。
法律
正式
指越南共产党或政府发布的第79号决议,通常涉及政策、经济或社会改革的重要文件。
Nghị quyết 79 đã đề xuất các biện pháp cải cách kinh tế.
第79号决议提出了经济改革的措施。
具体内容取决于决议的发布时间和背景。
搭配
thực thi Nghị quyết 79执行第79号决议đánh giá Nghị quyết 79评估第79号决议
相关短语
专业提示
使用场景
在讨论越南政策或历史时,可引用此决议。
词源
越南语中“Nghị quyết”指决议,“79”表示序号。
用法说明
通常用于正式场合,指代具体的政策文件。
单词拆解
Nghị quyết
决议
root79
序号
suffixTừ Điển Việt Trung