Nghỉ việc
辞职Anh đã nghỉ việc để tìm kiếm công việc mới.
他辞职了,去寻找新的工作。
商业
正式
指正式通知雇主结束劳动合同关系,停止工作。
Cô ấy nghỉ việc vì muốn theo đuổi sự nghiệp khác.
她辞职了,因为想追求另一份事业。
通常需要提前通知雇主,并遵守合同中的离职条款。
相关短语
专业提示
正式场合使用
在正式文件或面试中,建议使用'nghỉ việc'而非'bỏ việc'。
黄金法则
离职流程
通常需要提前通知雇主,并完成交接工作。
词源
由 'nghỉ'(停止)和 'việc'(工作)组成,表示停止工作的行为。
用法说明
在正式场合中,'nghỉ việc'比'bỏ việc'更礼貌。
单词拆解
nghỉ
停止
rootviệc
工作
rootTừ Điển Việt Trung