Looking up...
lâm nghiệp (林业): ngành kinh tế liên quan đến quản lý, bảo vệ và khai thác rừng
Dự án lâm nghiệp bền vững giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
可持续林业项目有助于保护生物多样性。
Thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế và môi trường, thường kết hợp với 'nghiệp' (nghề nghiệp) hoặc 'kinh tế' (kinh tế).
lâm sàng (临床): liên quan đến việc điều trị bệnh nhân trong bệnh viện hoặc phòng khám
Bác sĩ lâm sàng luôn theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân.
临床医生总是密切监测患者的情况。
Thường kết hợp với 'bác sĩ' (医生) hoặc 'phương pháp' (方法).
lâm thời (临时): tạm thời, không cố định
Chúng tôi sử dụng giải pháp lâm thời cho đến khi có phương án chính thức.
我们使用临时解决方案,直到有正式方案。
Thường kết hợp với 'giải pháp' (解决方案) hoặc 'công việc' (工作).
Lâm nghiệp (林业) liên quan đến rừng và cây cối, trong khi nông nghiệp (农业) liên quan đến trồng trọt và chăn nuôi. 'Lâm' thường đi với các thuật ngữ môi trường hoặc y tế.
Từ 'lâm' thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như 'lâm nghiệp', 'lâm sàng', hoặc 'lâm thời'. Không sử dụng nó như một từ đơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ tiếng Hán '林' (lín) nghĩa là 'rừng', kết hợp với hậu tố '-nghiệp' (nghề nghiệp) hoặc '-sàng' (sàng lọc, điều trị).
Từ 'Lâm' thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như 'lâm nghiệp', 'lâm sàng', hoặc 'lâm thời'. Không sử dụng độc lập như một từ đơn.