Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Lâm

/ləm˧/
nounverb★中级— lâm nghiệp
💼商业
正式

lâm nghiệp (林业): ngành kinh tế liên quan đến quản lý, bảo vệ và khai thác rừng

Dự án lâm nghiệp bền vững giúp bảo vệ đa dạng sinh học.

可持续林业项目有助于保护生物多样性。

💡

Thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế và môi trường, thường kết hợp với 'nghiệp' (nghề nghiệp) hoặc 'kinh tế' (kinh tế).

🏥医学
正式

lâm sàng (临床): liên quan đến việc điều trị bệnh nhân trong bệnh viện hoặc phòng khám

Bác sĩ lâm sàng luôn theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân.

临床医生总是密切监测患者的情况。

💡

Thường kết hợp với 'bác sĩ' (医生) hoặc 'phương pháp' (方法).

正式

lâm thời (临时): tạm thời, không cố định

Chúng tôi sử dụng giải pháp lâm thời cho đến khi có phương án chính thức.

我们使用临时解决方案,直到有正式方案。

💡

Thường kết hợp với 'giải pháp' (解决方案) hoặc 'công việc' (工作).

搭配

lâm nghiệp bền vững可持续林业bác sĩ lâm sàng临床医生giải pháp lâm thời临时解决方案ngành lâm nghiệp林业行业

同义词

rừngkhai thác gỗbảo vệ môi trường

反义词

công nghiệpnông nghiệp

相关短语

lâm nghiệp bền vững短语
可持续林业
lâm sàng y học短语
临床医学
lâm thời thay thế短语
临时替代方案

💡专业提示

Phân biệt 'lâm nghiệp' và 'nông nghiệp'

Lâm nghiệp (林业) liên quan đến rừng và cây cối, trong khi nông nghiệp (农业) liên quan đến trồng trọt và chăn nuôi. 'Lâm' thường đi với các thuật ngữ môi trường hoặc y tế.

⚡黄金法则

Sử dụng 'lâm' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ 'lâm' thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như 'lâm nghiệp', 'lâm sàng', hoặc 'lâm thời'. Không sử dụng nó như một từ đơn trong giao tiếp hàng ngày.

📖词源

Từ tiếng Hán '林' (lín) nghĩa là 'rừng', kết hợp với hậu tố '-nghiệp' (nghề nghiệp) hoặc '-sàng' (sàng lọc, điều trị).

📝用法说明

Từ 'Lâm' thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như 'lâm nghiệp', 'lâm sàng', hoặc 'lâm thời'. Không sử dụng độc lập như một từ đơn.

单词拆解

lâm
rừng (林)
root
+
-nghiệp
nghề nghiệp
suffix
+
-sàng
sàng lọc, điều trị
suffix
+
-thời
tạm thời
suffix
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.