Hiệp lực
合作力Hiệp lực của chúng ta sẽ giúp chúng ta vượt qua mọi thử thách.
我们的合作力将帮助我们克服所有挑战。
正式
指团队或群体中成员之间的合作能力和协作效率。
Hiệp lực của đội ngũ này rất mạnh mẽ.
这个团队的合作力非常强大。
通常用于描述团队或组织的协作能力。
专业提示
使用场景
在讨论团队协作或组织效率时使用。
词源
由 'hiệp' (合作) 和 'lực' (力量) 组成,强调合作的力量。
用法说明
通常用于正式场合,如商业、教育或团队管理领域。
单词拆解
hiệp
合作
rootlực
力量
rootTừ Điển Việt Trung