Hội tụ

hội tụ
聚集

Tất cả các thành viên hội tụ tại hội trường.

所有成员在礼堂聚集。


正式

指人或事物聚集在一起,通常指人群或物体的集合。

Các nhà khoa học hội tụ tại hội nghị để thảo luận về những phát hiện mới.

科学家们在会议上聚集讨论新发现。

多用于正式场合,如会议、集会等。

专业提示

用法提示

多用于正式场合,如会议、集会等。

词源

由 'hội'(集合)和 'tụ'(聚集)组成,表示人或物的集合。

用法说明

多用于正式场合,如会议、集会等。

单词拆解

hội
集合
root
+
tụ
聚集
root
Từ Điển Việt Trung