F0

F0
基频

Tần số F0 là tần số cơ bản của âm thanh.

F0 是声音的基本频率。


科技
技术

在语音学中,F0 指声音的基频,即周期性振动的基本频率,通常用于描述音高。

F0 của giọng nói phụ thuộc vào độ dài và căng thẳng của dây thanh thanh quản.

F0 的语音频率取决于声带的长度和紧张度。

F0 是语音分析中的重要参数,常用于语音识别和合成技术。

工程
技术

在工程学中,F0 也可以指某些系统的基本频率或共振频率。

F0 của một cầu được thiết kế để chịu được tải trọng tối đa.

桥梁的 F0 被设计为承受最大负载。

此用法较为特殊,需根据具体领域确认。

相关短语

专业提示

F0 trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, F0 thường được dùng trong lĩnh vực âm thanh và kỹ thuật.

黄金法则

F0 trong tiếng Trung

在中文中,F0 通常指基频,需注意上下文以确定具体含义。

词源

F0 是基频(Fundamental Frequency)的缩写,源自科学和工程学领域。

用法说明

F0 主要用于语音学和工程学,需根据上下文确定具体含义。

单词拆解

F
Fundamental
prefix
+
0
表示基频
suffix
Từ Điển Việt Trung