Chữa lành
治愈Bác sĩ đã chữa lành bệnh của tôi.
医生治愈了我的病。
医学
正式
指通过医疗手段使病人完全康复,不再有疾病或伤害的症状。
Chữa lành bệnh này cần nhiều thời gian và sự kiên nhẫn.
治愈这种病需要很多时间和耐心。
通常用于严重疾病或需要长期治疗的情况。
相关短语
专业提示
用法区别
'chữa lành' 强调完全康复,而 'chữa khỏi' 可能指症状缓解。
黄金法则
医学术语
在医学文献中,'chữa lành' 通常用于描述完全治愈的情况。
词源
由 'chữa'(治疗)和 'lành'(健康)组成,表示通过治疗达到健康状态。
用法说明
在医学领域中,'chữa lành' 通常指完全康复,而 'chữa khỏi' 则可能指症状缓解但未必完全治愈。
单词拆解
chữa
治疗
rootlành
健康
rootTừ Điển Việt Trung