Cờ lê

kɔ̂ lɛ̂外来词来自 Englishclay
黏土

Cờ lê được sử dụng để làm đồ gốm.

黏土用于制作陶器。


一般

一种天然黏土,用于制作陶器、雕塑和建筑材料。

Chúng tôi sử dụng cờ lê để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật.

我们用黏土创作艺术品。

Cờ lê là một loại đất sét có độ dẻo cao, thường được nung để tạo ra sản phẩm bền chắc.

搭配

cờ lê trắng白黏土cờ lê nung烧制黏土

专业提示

Sử dụng chính xác

Cờ lê thường được sử dụng để chỉ loại đất sét có độ dẻo cao, khác với đất sét thông thường.

词源

Từ tiếng Việt 'cờ lê' bắt nguồn từ tiếng Anh 'clay' (pít-tông: /kleɪ/), có nghĩa là 'đất sét'.

用法说明

Từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật và công nghiệp gốm.

单词拆解

cờ
tên gọi
prefix
+
đất sét
root
Từ Điển Việt Trung