ớt hiểm

/ʔət̪ hiᴇm˧˦/
noun中级
非正式

一种辣椒,果实小,呈圆锥形或长圆锥形,颜色为绿色或红色,味辣。

Món ăn này có thêm ớt hiểm rất cay.

这道菜加了很辣的辣椒。

同义词

反义词

单词拆解

ớt
辣椒
root
+
hiểm
小;尖锐
root
Từ Điển Việt Trung