Looking up...
Tôi mua một cuốn sách là một ấn phẩm giá trị.
我买了一本书,这是一部有价值的出版物。
指通过印刷或其他方式制作的书籍、杂志、报纸、手册等出版物。
Nhà xuất bản đã phát hành một ấn phẩm mới về lịch sử Việt Nam.
出版社发行了一本关于越南历史的新出版物。
常用于正式场合,如学术、出版业等。
多用于正式场合,如学术、出版业等。
由 'ấn'(印刷)和 'phẩm'(物品)组成,指通过印刷或其他方式制作的出版物。
在正式场合中使用较多,如学术、出版业等。