ước mơ
梦想Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ.
我的梦想是成为一名医生。
neutral
对未来的美好愿望或理想
Cô ấy đã theo đuổi ước mơ trở thành ca sĩ từ khi còn nhỏ.
她从小就追求成为歌手的梦想。
Ước mơ của anh ấy là du lịch vòng quanh thế giới.
他的梦想是环游世界。
常用于表达个人或集体的长期愿望,强调主观意愿。
相关短语
专业提示
区分'ước mơ'与'giấc mơ'
'ước mơ'强调主观愿望,而'giấc mơ'既可指睡眠中的梦,也可比喻不切实际的愿望(如'giấc mơ hão huyền')。
黄金法则
搭配使用
与动词'có'(有)、'theo đuổi'(追求)、'đạt được'(实现)等搭配使用,表达拥有、追求或实现梦想。
词源
由两个越南语词组成:'ước'(愿望)+ 'mơ'(梦)。'ước'源自汉越词'愿'(nguyện),'mơ'源自本土词汇,原指睡眠中的幻象,后引申为对未来的憧憬。
用法说明
多用于书面或正式口语,表达个人或群体的长期愿景。在非正式场合,可简化为'mơ'(如'đừng bỏ cuộc mơ')。
单词拆解
ước
愿望、渴望
rootmơ
梦、憧憬
rootTừ Điển Việt Trung