Looking up...
用于夹取食物的细长工具,通常成对使用
Người Việt thường dùng đũa để ăn cơm.
越南人通常用筷子吃饭。
Đũa gỗ thân thiện với môi trường hơn đũa nhựa.
木筷比塑料筷更环保。
đũa có thể làm từ nhiều chất liệu như gỗ, tre, nhựa, kim loại.
越南筷子通常较短,建议用拇指和食指固定上筷,中指和无名指固定下筷,类似于拿铅笔的姿势。初学者可以先练习夹较大的食物如饺子或肉块。
在越南文化中,筷子不仅是餐具,还象征着团结和分享。在传统节日如春节(Tết),筷子常被用作礼物,代表祝福家庭和睦。
Từ tiếng Việt cổ 'đũa', có nguồn gốc từ tiếng Mường hoặc tiếng Chăm, liên quan đến công cụ ăn uống truyền thống. Cùng gốc với từ 'đũa' trong tiếng Mường.
在越南,筷子(đũa)主要用于吃米饭和面条。不同于中国筷子,越南筷子通常较短且轻,适合单手使用。在正式场合,有时会使用金属筷子。