đúng rồi
沒錯A: Bạn có thích món này không? B: Đúng rồi, rất ngon!
A:你喜欢这个菜吗? B:沒錯,非常好吃!
非正式
表示同意或确认对方说的话
Cô ấy nói chuyện rất hay, đúng rồi!
她说话很棒,沒錯!
Bạn ấy nói chuyện đúng rồi, tôi đồng ý.
他說的沒錯,我同意。
常用於口語,帶有肯定或附和的語氣。
专业提示
語氣強化
在肯定語氣時,可加上"mà"(如"đúng rồi mà")以強調確認或贊同。
用法说明
多用於日常對話,帶有贊同或強調的語氣。
单词拆解
đúng
correct
adjectiverồi
already/then
particleTừ Điển Việt Trung