ăn nhiều

/ăn ɲiɛ̀u/
verb phrase中级 吃得多
非正式

吃很多食物,尤指超过正常需要或他人的量

Bữa tối hôm nay có nhiều món ngon, tôi ăn nhiều hơn mọi khi.

今天晚餐有很多好吃的菜,我比平时吃得更多。

Trẻ con ăn nhiều thì mau lớn.

小孩子吃得多就长得快。

💡

强调食量大,可能暗示贪吃或营养过剩。

相关短语

💡专业提示

区分“ăn nhiều”与“phàm ăn”

“ăn nhiều”仅描述行为,而“phàm ăn”带有贬义,指贪吃或暴饮暴食。

黄金法则

主语与语境

使用“ăn nhiều”时需明确主语(如人或动物),并结合语境判断是否含贬义。

📖词源

由动词“ăn”(吃)和副词“nhiều”(多)组合而成,直接反映字面意义。

📝用法说明

常用于描述个人饮食习惯或对他人饮食行为的评价,带有中性或轻微贬义色彩。

单词拆解

ăn
root
+
nhiều
adverb
Từ Điển Việt Trung