ăn nhiều
吃得多Anh ấy ăn nhiều quá, suốt ngày không chán.
他吃得太多了,整天都不厌烦。
非正式
吃很多食物,尤指超过正常需要或他人的量
Bữa tối hôm nay có nhiều món ngon, tôi ăn nhiều hơn mọi khi.
今天晚餐有很多好吃的菜,我比平时吃得更多。
Trẻ con ăn nhiều thì mau lớn.
小孩子吃得多就长得快。
强调食量大,可能暗示贪吃或营养过剩。
相关短语
专业提示
区分“ăn nhiều”与“phàm ăn”
“ăn nhiều”仅描述行为,而“phàm ăn”带有贬义,指贪吃或暴饮暴食。
黄金法则
主语与语境
使用“ăn nhiều”时需明确主语(如人或动物),并结合语境判断是否含贬义。
词源
由动词“ăn”(吃)和副词“nhiều”(多)组合而成,直接反映字面意义。
用法说明
常用于描述个人饮食习惯或对他人饮食行为的评价,带有中性或轻微贬义色彩。
单词拆解
ăn
吃
rootnhiều
多
adverbTừ Điển Việt Trung