ông bà

ŏng bà
phrase中级 祖父母
非正式

指祖父和祖母,即父母的父母。

Ông bà thường kể những câu chuyện về thời trẻ.

祖父母常常讲述他们年轻时的故事。

💡

在越南文化中,'ông bà'通常指代祖父母,是家庭中受尊敬的长辈。

搭配

ông bà nội外祖父母ông bà ngoại外祖父母

相关短语

💡专业提示

文化差异

在越南,'ông bà'不仅指代祖父母,也可能指代年长的亲属,如叔伯辈。

📖词源

由'ông'(祖父)和'bà'(祖母)组合而成,直接指代祖父母。

📝用法说明

在正式场合,越南人可能使用'cụ'来尊称祖父母,而'ông bà'更常用于日常对话。

单词拆解

ông
祖父
root
+
祖母
root
Từ Điển Việt Trung