ông bà
祖父母Ông bà của tôi rất yêu quý con cháu.
我的祖父母非常疼爱子孙。
非正式
指祖父和祖母,即父母的父母。
Ông bà thường kể những câu chuyện về thời trẻ.
祖父母常常讲述他们年轻时的故事。
在越南文化中,'ông bà'通常指代祖父母,是家庭中受尊敬的长辈。
搭配
ông bà nội外祖父母ông bà ngoại外祖父母
相关短语
专业提示
文化差异
在越南,'ông bà'不仅指代祖父母,也可能指代年长的亲属,如叔伯辈。
词源
由'ông'(祖父)和'bà'(祖母)组合而成,直接指代祖父母。
用法说明
在正式场合,越南人可能使用'cụ'来尊称祖父母,而'ông bà'更常用于日常对话。
单词拆解
ông
祖父
rootbà
祖母
rootTừ Điển Việt Trung