Tuần hoàn
/tuən hwaːn/noun★중급
🏥의학
전문적
신체 내에서 혈액, 림프액 또는 기타 체액이 순환하는 시스템
Tuần hoàn máu đảm bảo các tế bào và mô nhận được dinh dưỡng và oxy.
순환계는 세포와 조직이 영양분과 산소를 공급받도록 보장합니다.
💡
Tuần hoàn máu (순환계) bao gồm tim, động mạch, tĩnh mạch và máu.
콜로케이션
tuần hoàn máu순환계tuần hoàn não뇌순환tuần hoàn cơ thể전신순환
유의어
관련 표현
tuần hoàn máu구
순환계
tuần hoàn không khí구
기체순환
💡프로 팁
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh y học, 'tuần hoàn' thường liên quan đến tuần hoàn máu. Trong ngữ cảnh khác, có thể đề cập đến tuần hoàn không khí hoặc tuần hoàn năng lượng.
📖어원
Từ 'tuần hoàn' bắt nguồn từ tiếng Hán '循環' (tuần hoàn), nghĩa là 'di chuyển theo vòng tròn'.
📝사용 참고
Trong y học, 'tuần hoàn' thường đề cập đến tuần hoàn máu, nhưng cũng có thể dùng cho tuần hoàn não hoặc tuần hoàn cơ thể.
단어 분해
tuần
vòng tròn
roothoàn
hoàn thành, hoàn hảo
rootTừ Điển Việt Hàn