Trầm cảm

/ʈəm kəm/
noun중급
격식체

정신 건강 문제로 인해 지속적인 슬픔, 절망감, 무력감을 느끼는 상태

Trầm cảm là một rối loạn tâm thần cần được điều trị.

우울증은 치료가 필요한 정신 질환이다.

💡

Trầm cảm khác với cảm xúc buồn tạm thời, vì nó kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày.

콜로케이션

trầm cảm nặng심각한 우울증trị trầm cảm우울증을 치료하다

유의어

반의어

관련 표현

trầm cảm mùa đông
겨울 우울증

💡프로 팁

Trầm cảm vs. buồn

Trầm cảm là tình trạng tâm lý kéo dài và nghiêm trọng, còn 'buồn' thường chỉ cảm xúc tạm thời.

황금 법칙

Sử dụng chính xác

Trầm cảm nên được sử dụng khi nói về tình trạng tâm lý nghiêm trọng, không nên dùng để mô tả cảm xúc buồn tạm thời.

📖어원

Từ 'trầm' (深, 深刻) và 'cảm' (感, cảm xúc) kết hợp để mô tả tình trạng tâm lý sâu sắc và tiêu cực.

📝사용 참고

Trầm cảm thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý học. Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng để mô tả một tình trạng tâm lý nghiêm trọng hơn so với 'buồn' thông thường.

단어 분해

trầm
sâu sắc, nghiêm trọng
root
+
cảm
cảm xúc
root
Từ Điển Việt Hàn