Trái phiếu

/t͡ʂaːj˧˦ fiəw˧˧/
💡 채권

Tôi mua trái phiếu để kiếm lợi nhuận dài hạn.

나는 장기 수익을 얻기 위해 채권을 샀어요.


💰금융
격식체

채권은 정부나 기업이 발행하는 유가증권으로, 투자자에게 일정 기간 후 원금과 이자를 지급하는 금융 상품입니다.

Trái phiếu chính phủ thường được coi là đầu tư an toàn hơn.

정부 채권은 일반적으로 더 안전한 투자로 간주됩니다.

💡

채권은 이자율, 만기일, 신용등급 등에 따라 다양한 유형이 있습니다.

관련 표현

mua trái phiếu
채권을 구매하다
bán trái phiếu
채권을 판매하다

💡프로 팁

Trái phiếu vs. Cổ phiếu

Trái phiếu là một khoản vay mà nhà đầu tư cho vay cho chính phủ hoặc công ty, trong khi cổ phiếu là một phần sở hữu của công ty.

황금 법칙

An toàn tài chính

Trái phiếu chính phủ thường được coi là đầu tư an toàn hơn so với trái phiếu doanh nghiệp.

📖어원

Vietnamese compound word combining 'trái' (bond) and 'phiếu' (certificate).

📝사용 참고

Trái phiếu thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính và đầu tư.

단어 분해

trái
bond
root
+
phiếu
certificate
root
Từ Điển Việt Hàn