quạt lạnh

/kwət̚ ˈɲaːŋ/
냉풍기

Tôi mua một chiếc quạt lạnh mới.

나는 새 냉풍기를 샀다.


비격식체

차가운 바람을 내보내는 전기 선풍기

Quạt lạnh này rất hiệu quả trong những ngày nóng bức.

이 냉풍기는 무더운 날에 매우 효과적이다.

주로 가정이나 사무실에서 사용되는 휴대용 냉방 기기.

콜로케이션

quạt lạnh di động휴대용 냉풍기quạt lạnh công nghiệp산업용 냉풍기
Từ Điển Việt Hàn