Lãi suất
/laːj swaːt/noun★중급
💰금융
격식체
대출, 저축 또는 투자와 관련된 금융 거래에서 지불해야 하는 이자 비율
Lãi suất vay nhà tăng lên 0.5% trong quý này.
이번 분기 주택 대출 이자율이 0.5% 상승했습니다.
💡
Lãi suất có thể được tính hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm.
콜로케이션
lãi suất vay대출 이자율lãi suất tiết kiệm저축 이자율
유의어
관련 표현
lãi suất 0%구
이자율 0%
💡프로 팁
Sử dụng chính xác
Lãi suất thường được biểu thị bằng phần trăm (%) và có thể thay đổi theo thời gian.
📖어원
Từ 'lãi' (이익) và 'suất' (비율) kết hợp để chỉ tỷ lệ lãi.
📝사용 참고
Trong ngữ cảnh tài chính, 'lãi suất' thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ lãi cho các giao dịch vay nợ hoặc tiết kiệm.
단어 분해
lãi
이익
rootsuất
비율
rootTừ Điển Việt Hàn