Hạn mặn
/haːn mɐ̃n/phrase★중급
비격식체
한정판 또는 특별한 버전의 제품
Những sản phẩm hạn mặn thường có giá cao hơn.
한정판 제품은 일반적으로 가격이 더 비싸요.
💡
Thường dùng để chỉ sản phẩm có số lượng giới hạn hoặc phiên bản đặc biệt.
콜로케이션
sản phẩm hạn mặn한정판 제품phiên bản hạn mặn한정판 버전
유의어
반의어
관련 표현
phiên bản đặc biệt구
한정판 버전
💡프로 팁
Sử dụng trong bối cảnh thương mại
Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm có giá trị cao hơn do số lượng giới hạn.
📖어원
Từ 'hạn' có nghĩa là giới hạn, 'mặn' có nghĩa là đặc biệt hoặc độc quyền.
📝사용 참고
Thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc văn hóa đại chúng để chỉ sản phẩm có giá trị cao hơn do số lượng giới hạn.
단어 분해
hạn
giới hạn
rootmặn
đặc biệt
rootTừ Điển Việt Hàn