Looking up...
Gia đình là quan trọng nhất.
가족은 가장 중요해요.
가족, 집안
Gia đình tôi có năm người.
우리 가족은 다섯 명이에요.
Cô ấy chăm sóc gia đình rất chu đáo.
그녀는 가족을 매우 세심하게 돌봐요.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
nhà, dòng họ
Gia tộc họ Nguyễn rất nổi tiếng.
응우옌 가문은 매우 유명해요.
Ít phổ biến hơn 'gia đình', thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
Từ 'gia' thường không đứng riêng lẻ mà kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép. Ví dụ: gia đình (家庭), gia tộc (家族), gia sản (家産).
'Giá' (價) nghĩa là giá trị, giá cả. 'Gia' (家) nghĩa là nhà, gia đình. Hai từ này khác nhau hoàn toàn về nghĩa và cách viết.
Từ tiếng Hán '家' (gia), nghĩa gốc là 'nhà', 'gia đình'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'gia' thường kết hợp với các từ khác (gia đình, gia tộc) thay vì đứng riêng.
Từ 'gia' hiếm khi đứng độc lập trong tiếng Việt hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng như 'gia đình', 'gia tộc', 'gia sản'. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'nhà' hoặc 'gia đình' thay thế.