Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

gia

/jaː˧˧/
가족

Gia đình là quan trọng nhất.

가족은 가장 중요해요.


격식체

가족, 집안

Gia đình tôi có năm người.

우리 가족은 다섯 명이에요.

Cô ấy chăm sóc gia đình rất chu đáo.

그녀는 가족을 매우 세심하게 돌봐요.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.

격식체

nhà, dòng họ

Gia tộc họ Nguyễn rất nổi tiếng.

응우옌 가문은 매우 유명해요.

Ít phổ biến hơn 'gia đình', thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.

콜로케이션

gia đình가족gia tộc가문gia đình hạnh phúc행복한 가족gia đình thân thiết가까운 가족

유의어

nhàhọtộc

관련 표현

gia đình구
nhóm người sống chung dưới một mái nhà, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân
gia tộc구
dòng họ, gia đình lớn
gia sản구
tài sản của gia đình

프로 팁

Sử dụng 'gia' trong từ ghép

Từ 'gia' thường không đứng riêng lẻ mà kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép. Ví dụ: gia đình (家庭), gia tộc (家族), gia sản (家産).

황금 법칙

Phân biệt 'gia' và 'giá'

'Giá' (價) nghĩa là giá trị, giá cả. 'Gia' (家) nghĩa là nhà, gia đình. Hai từ này khác nhau hoàn toàn về nghĩa và cách viết.

어원

Từ tiếng Hán '家' (gia), nghĩa gốc là 'nhà', 'gia đình'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'gia' thường kết hợp với các từ khác (gia đình, gia tộc) thay vì đứng riêng.

사용 참고

Từ 'gia' hiếm khi đứng độc lập trong tiếng Việt hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng như 'gia đình', 'gia tộc', 'gia sản'. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'nhà' hoặc 'gia đình' thay thế.

단어 분해

家
nhà, gia đình
root
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.