gen z

/ɡen zi/차용어 (출처) Englishgen z
💡 Z세대

Gen Z thường thích công nghệ.

Z세대는 보통 기술을 선호한다.


비격식체

1990년대 후반부터 2010년대 초반에 태어난 사람들을 일컫는 사회학적 용어로, 디지털 네이티브이며 개인주의적 경향이 강함.

Trong nghiên cứu, Gen Z được mô tả là thế hệ có thói quen tiêu dùng nhanh.

연구에서 Z세대는 빠른 소비 습관을 가진 세대로 묘사된다.

💡

주로 미디어와 마케팅 분야에서 사용됨.

Từ Điển Việt Hàn