F1

F1
abbreviation중급차용어 (출처) EnglishF1
스포츠

포뮬러 원 레이스에 사용되는 최고 성능의 레이싱 카와 그 경주

F1 là môn thể thao đua xe nhanh nhất thế giới.

F1은 세계에서 가장 빠른 모터스포츠 중 하나예요.

💡

F1 là tên viết tắt của '포뮬러 원' (Formula One), một giải đua xe chuyên nghiệp hàng đầu.

💻기술
기술

포뮬러 원 레이싱 카의 최고 속도와 기술적 혁신

F1 là sự kết hợp của công nghệ cao và kỹ năng lái xe.

F1은 고도의 기술과 드라이빙 스킬의 결합이에요.

💡

F1 카들은 thường sử dụng các công nghệ tiên tiến nhất trong ngành công nghiệp ô tô.

콜로케이션

F1 driverF1 드라이버F1 teamF1 팀F1 championshipF1 챔피언십

유의어

관련 표현

đua xe F1
F1 레이싱
đội đua F1
F1 팀

💡프로 팁

Sử dụng F1

Khi nói về giải đua xe, 'F1' được sử dụng rộng rãi hơn '포뮬러 원'.

황금 법칙

Chính tả

F1 luôn viết hoa, không có dấu câu.

📖어원

Tên viết tắt của '포뮬러 원' (Formula One), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝사용 참고

Trong tiếng Việt, 'F1' thường được dùng để chỉ giải đua xe chuyên nghiệp này.

단어 분해

F
Formula
prefix
+
1
One
suffix
Từ Điển Việt Hàn