cuộc sống

/kuək˧˥ sɔŋ˧˦/

Tôi yêu cuộc sống này.

나는 이 삶을 사랑합니다.


일반

삶, 인생, 생활

Cuộc sống ở thành phố rất nhộn nhịp.

도시의 삶은 매우 분주합니다.

Anh ấy đang tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống.

그는 삶의 의미를 찾고 있습니다.

Thường dùng để chỉ toàn bộ trải nghiệm, hoạt động và trạng thái tồn tại của con người.

관련 표현

cuộc đời
toàn bộ thời gian tồn tại của một cá nhân

프로 팁

Phân biệt 'cuộc sống' và 'cuộc đời'

'Cuộc sống' nhấn mạnh vào hoạt động, trạng thái tồn tại hàng ngày. 'Cuộc đời' nhấn mạnh vào toàn bộ quãng thời gian sống của một người.

어원

Từ 'cuộc' (sự kiện, hoạt động) + 'sống' (sống, tồn tại).

사용 참고

Dùng cho con người và động vật. Không dùng cho thực vật trừ trường hợp nhân hóa.

단어 분해

cuộc
sự kiện, hoạt động
root
+
sống
sống, tồn tại
root
Từ Điển Việt Hàn