Looking up...
Tôi thích xem đua xe F1.
나는 F1 경주를 보는 것을 좋아해요.
포뮬러 원 레이스에 사용되는 최고 성능의 레이싱 카와 그 경주
F1 là môn thể thao đua xe nhanh nhất thế giới.
F1은 세계에서 가장 빠른 모터스포츠 중 하나예요.
F1 là tên viết tắt của '포뮬러 원' (Formula One), một giải đua xe chuyên nghiệp hàng đầu.
포뮬러 원 레이싱 카의 최고 속도와 기술적 혁신
F1 là sự kết hợp của công nghệ cao và kỹ năng lái xe.
F1은 고도의 기술과 드라이빙 스킬의 결합이에요.
F1 카들은 thường sử dụng các công nghệ tiên tiến nhất trong ngành công nghiệp ô tô.
Khi nói về giải đua xe, 'F1' được sử dụng rộng rãi hơn '포뮬러 원'.
F1 luôn viết hoa, không có dấu câu.
Tên viết tắt của '포뮬러 원' (Formula One), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, 'F1' thường được dùng để chỉ giải đua xe chuyên nghiệp này.