điều chỉnh
조정하다Máy lạnh không hoạt động, tôi phải điều chỉnh nhiệt độ.
에어컨은 작동하지 않아서 온도를 조정해야 했어요.
기계, 시스템, 또는 계획을 특정 상태로 맞추거나 변경하는 행위
Công ty điều chỉnh chính sách nhân sự để phù hợp với thị trường.
회사는 시장에 맞춰 인사 정책을 조정했습니다.
Anh ấy điều chỉnh kính thiên văn để quan sát sao.
그는 별을 관찰하기 위해 망원경을 조정했습니다.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý, hoặc điều khiển.
감정, thái độ, hoặc hành vi để thích nghi với tình huống
Cô ấy điều chỉnh tâm trạng trước khi thuyết trình quan trọng.
그녀는 중요한 발표를 앞두고 마음을 가다듬었습니다.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa kỹ thuật.
콜로케이션
프로 팁
Phân biệt 'điều chỉnh' và 'điều tiết'
'Điều chỉnh' nhấn mạnh vào việc thay đổi cho phù hợp, trong khi 'điều tiết' thường liên quan đến việc kiểm soát mức độ (ví dụ: điều tiết âm thanh).
황금 법칙
Cấu trúc ngữ pháp
Theo sau bởi danh từ chỉ đối tượng (Ví dụ: điều chỉnh nhiệt độ, điều chỉnh chính sách). Không dùng trực tiếp với động từ trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
어원
Từ 'điều' (調, điều chỉnh) + 'chỉnh' (整, chỉnh sửa). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa 'sắp xếp cho đúng'.
사용 참고
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần điều chỉnh (nhiệt độ, chính sách, âm thanh). Có thể dùng ở dạng bị động ('được điều chỉnh') trong ngữ cảnh kỹ thuật.