Đo từ xa

/ɗɔ̆ tɨ̂ xa/
원격 측정

Chúng ta cần một thiết bị đo từ xa để giám sát các thiết bị từ xa.

우리는 원격 장치를 모니터링하기 위해 원격 측정 장치가 필요합니다.


기술
전문적

장치나 시스템을 물리적으로 접촉하지 않고 거리에서 측정하는 기술 또는 장치

Công nghệ đo từ xa cho phép chúng ta theo dõi các thiết bị trong điều kiện nguy hiểm.

원격 측정 기술은 위험한 환경에서 장치를 모니터링할 수 있게 해줍니다.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, y tế, và khoa học.

관련 표현

프로 팁

Sử dụng trong công nghiệp

Đo từ xa thường được sử dụng trong các nhà máy để giám sát các thiết bị nguy hiểm mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

어원

Từ 'đo' có nghĩa là 'measure', 'từ xa' có nghĩa là 'remote'.

사용 참고

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế, và khoa học.

단어 분해

đo
측정하다
root
+
từ xa
원격
phrase
Từ Điển Việt Hàn