Looking up...
Thế giới hôm nay đang thay đổi nhanh chóng.
Le monde change rapidement aujourd'hui.
Ensemble des êtres humains, de la nature et des phénomènes qui constituent l'univers.
Thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức môi trường.
Le monde fait face à de nombreux défis environnementaux.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới.
La technologie a changé notre façon de voir le monde.
Thế giới có thể được dùng theo nghĩa vật lý (Trái Đất) hoặc nghĩa trừu tượng (xã hội loài người).
Lieu ou milieu dans lequel une personne vit ou évolue.
Cô ấy đã rời xa thế giới của mình để đến thành phố lớn.
Elle a quitté son monde pour venir dans une grande ville.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội.
Khi nói về các vấn đề toàn cầu (biến đổi khí hậu, kinh tế, chính trị), sử dụng 'thế giới' để chỉ toàn thể nhân loại. Ví dụ: 'Thế giới cần hành động ngay lập tức.'
'Thế giới' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả con người, xã hội và môi trường, trong khi 'Trái Đất' chỉ đề cập đến hành tinh của chúng ta.
Từ Hán-Việt: 世界 (thế giới), gồm 'thế' (thế giới, đời) và 'giới' (ranh giới, phạm vi).
Thế giới có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa rộng (vũ trụ) đến nghĩa hẹp (môi trường sống).