tình bạn
amitiéTình bạn của chúng tôi đã tồn tại hơn mười năm.
Notre amitié a duré plus de dix ans.
Relation d'affection et de confiance entre deux personnes qui ne sont pas membres de la même famille.
Dù xa cách nhưng tình bạn của chúng tôi vẫn bền chặt.
Malgré la distance, notre amitié reste solide.
Anh ấy coi cô ấy như người bạn thân thiết nhất.
Il la considère comme sa meilleure amie.
Collocations
Synonymes
Expressions liées
Conseil pro
Tránh nhầm lẫn với 'tình yêu'
Tình bạn chỉ mối quan hệ phi tình dục giữa hai người, khác với 'tình yêu' (amour) vốn mang tính lãng mạn.
Règle d'or
Sử dụng 'tình bạn' trong ngữ cảnh phù hợp
Không dùng 'tình bạn' để chỉ mối quan hệ gia đình (dùng 'tình anh em', 'tình chị em') hoặc mối quan hệ lãng mạn (dùng 'tình yêu').
Origine du mot
Từ 'tình' (感情, affection) + 'bạn' (朋友, ami).
Notes d'usage
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật để chỉ mối quan hệ giữa hai người không có quan hệ huyết thống. Có thể dùng cho bạn bè cùng giới hoặc khác giới.