sứ mệnh

/ʂɨ˧˦ mïŋ˧ˀ˦/
mission

Sứ mệnh của anh ấy là bảo vệ công lý.

Sa mission est de défendre la justice.


formel

Mission ou tâche noble et importante confiée à une personne ou une organisation, souvent avec une dimension morale ou sociale.

Sứ mệnh của quân đội là bảo vệ Tổ quốc.

La mission de l'armée est de protéger la patrie.

Công ty này có sứ mệnh mang lại những sản phẩm thân thiện với môi trường.

Cette entreprise a pour mission de proposer des produits respectueux de l'environnement.

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến đạo đức, xã hội hoặc chính trị.

Expressions liées

sứ giả hòa bìnhexpression
ambassadeur de la paix
sứ vụexpression
mission officielle (thường ngắn gọn hơn)

Conseil pro

Phân biệt sứ mệnh và nhiệm vụ

'Sứ mệnh' thường mang sắc thái thiêng liêng, cao cả hơn 'nhiệm vụ'. Ví dụ: sứ mệnh cứu quốc (mission sacrée de sauver la nation) vs nhiệm vụ hàng ngày (tâche quotidienne).

Règle d'or

Sử dụng sứ mệnh trong văn bản chính thức

Khi viết luận, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng, 'sứ mệnh' là lựa chọn phù hợp để thể hiện tầm quan trọng của mục tiêu. Tránh dùng thay thế cho 'công việc' trong ngữ cảnh thông thường.

Origine du mot

Từ 'sứ' (使, envoyé) + 'mệnh' (命, ordre/mandat), nghĩa đen là 'lệnh được giao phó'. Xuất phát từ Hán ngữ, thể hiện ý niệm về nhiệm vụ thiêng liêng.

Notes d'usage

Thường dùng trong văn phong trang trọng, chính trị, xã hội hoặc doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của nhiệm vụ.

Décomposition du mot

sứ
người được phái đi để thực hiện một nhiệm vụ quan trọng
root
+
mệnh
lệnh, sứ giả hoặc trách nhiệm thiêng liêng
root
Từ Điển Việt Pháp