Hiệp lực
/hiəp lɨk/Une alliance ou coalition militaire entre plusieurs nations pour des objectifs communs, souvent en matière de défense ou de sécurité.
Hiệp lực NATO là một ví dụ nổi bật về hợp tác quân sự giữa các quốc gia phương Tây.
L'alliance de l'OTAN est un exemple marquant de coopération militaire entre les pays occidentaux.
Le terme est souvent utilisé dans le contexte des relations internationales et de la diplomatie.
Collocations
Synonymes
Antonymes
Expressions liées
💡Conseil pro
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'hiệp lực' khi nói về các liên minh quân sự chính thức, không phải cho các hợp tác kinh tế hoặc văn hóa.
⚡Règle d'or
Cụm từ chính xác
Hiệp lực thường được sử dụng cùng với các từ như 'quân sự' hoặc 'quốc tế' để chỉ rõ loại liên minh.
📖Origine du mot
Từ 'hiệp' có nghĩa là 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', và 'lực' có nghĩa là 'lực lượng'. Khi kết hợp, nó chỉ đến một liên minh quân sự.
📝Notes d'usage
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.