Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hanhphuc

/ha̰jŋ̟ fṵk/

Tôi mong muốn mang lại hạnh phúc cho mọi người xung quanh.

Je souhaite apporter le bonheur à tous ceux qui m'entourent.


général

État de satisfaction, de contentement profond et durable, souvent lié à des conditions de vie favorables ou à des relations harmonieuses.

Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi nhìn thấy con trai mình tốt nghiệp.

Elle ressentait le bonheur en voyant son fils obtenir son diplôme.

Hạnh phúc không phải là điều gì xa xỉ, mà là sự bình yên trong tâm hồn.

Le bonheur n'est pas un luxe, mais la paix intérieure.

Hạnh phúc có thể mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quan niệm cá nhân về thành công và ý nghĩa cuộc sống.

Collocations

hạnh phúc gia đìnhbonheur familialhạnh phúc trong tình yêubonheur amoureuxhạnh phúc đơn giảnbonheur simple

Synonymes

niềm vuisự sung sướngsự mãn nguyện

Antonymes

khổ đaubất hạnhbuồn phiền

Expressions liées

sống hạnh phúcexpression
vivre heureux
tìm kiếm hạnh phúcexpression
chercher le bonheur

Conseil pro

Phân biệt 'hạnh phúc' và 'vui vẻ'

Hạnh phúc là trạng thái bền vững, trong khi 'vui vẻ' thường thoáng qua. Ví dụ: 'Cô ấy luôn vui vẻ trong công việc' (tạm thời) khác với 'Anh ấy hạnh phúc trong hôn nhân' (bền vững).

Règle d'or

Sử dụng 'hạnh phúc' trong ngữ cảnh tích cực

Tránh dùng 'hạnh phúc' để diễn tả niềm vui thoáng qua hay hài lòng vật chất đơn thuần. Thay vào đó, ưu tiên các ngữ cảnh liên quan đến sự viên mãn tinh thần hoặc mối quan hệ.

Origine du mot

Từ 'hạnh' (行) trong Hán Việt nghĩa là 'thực hiện, đạt được' và 'phúc' (福) nghĩa là 'may mắn, phúc lợi'. Kết hợp thành khái niệm về trạng thái đạt được sự may mắn hay phúc lợi trong cuộc sống.

Notes d'usage

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết lý, nhưng cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'vui vẻ' (mang tính tạm thời) hay 'thoải mái' (thiếu đi chiều sâu tinh thần).

Décomposition du mot

hạnh
thực hiện, đạt được (trong ngữ cảnh này: đạt được trạng thái tốt đẹp)
root
+
phúc
may mắn, phúc lợi
root
Từ Điển Việt Pháp

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.